Các quy định hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm đang ngày càng được siết chặt nhằm đảm bảo minh bạch thông tin và bảo vệ quyền lợi người tiêu dùng. Đây là cơ chế giúp xác định lịch sử của sản phẩm trong toàn bộ quá trình sản xuất, phân phối, lưu thông. Doanh nghiệp vì vậy phải hiểu rõ quy định pháp luật để triển khai đúng và tránh rủi ro vi phạm. Bài viết dưới đây cung cấp thông tin pháp lý chi tiết, cập nhật và dễ hiểu nhất về hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm tại Việt Nam.
Ý nghĩa và mục đích của việc truy xuất nguồn gốc sản phẩm
Truy xuất nguồn gốc sản phẩm là quá trình ghi nhận, lưu trữ và cung cấp thông tin liên quan đến sản phẩm từ lúc sản xuất, chế biến, phân phối đến khi đến tay người tiêu dùng. Mục tiêu của hệ thống này là đảm bảo tính minh bạch, an toàn, kiểm soát chất lượng và bảo vệ quyền lợi của người tiêu dùng và doanh nghiệp trên thị trường.
Việc truy xuất nguồn gốc giúp các bên trong chuỗi cung ứng dễ dàng xác định:
- Nguồn gốc xuất xứ của sản phẩm
- Quy trình sản xuất và phân phối
- Thông tin về thành phần, mã sản phẩm, lô sản xuất
- Các công đoạn xử lý, đóng gói và xuất kho
Với sự phát triển của công nghệ, hiện nay nhiều doanh nghiệp sử dụng mã QR, mã vạch 2D và hệ thống dữ liệu số để tạo mã truy xuất, giúp người tiêu dùng và cơ quan quản lý có thể quét và kiểm tra trực tiếp thông tin sản phẩm trên các nền tảng truy xuất nguồn gốc số.

Quy định pháp luật về hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm tại Việt Nam
Thông tư 02/2024/TT-BKHCN, Quy định hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm
Theo Thông tư 02/2024/TT-BKHCN do Bộ Khoa học và Công nghệ ban hành, có hiệu lực từ 01/6/2024, các hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa phải đáp ứng các quy định sau:
📌 Nguyên tắc hoạt động hệ thống truy xuất nguồn gốc
Nguyên tắc “Một bước trước – Một bước sau”: Đảm bảo khả năng giám sát từng công đoạn trong chuỗi cung ứng, từ sản xuất đến kinh doanh, mỗi bước phải được ghi nhận và có dữ liệu rõ ràng.
Nguyên tắc “Sẵn có của phần tử dữ liệu chính”: Các dữ liệu cơ bản như tên sản phẩm, mã truy vết, địa điểm sản xuất phải được thu thập, lưu trữ và cập nhật kịp thời.
Nguyên tắc “Minh bạch”: Hệ thống phải đảm bảo dữ liệu minh bạch, dễ tra cứu bởi người tiêu dùng và các bên liên quan.
Nguyên tắc “Sự tham gia đầy đủ các bên truy xuất nguồn gốc”: Mọi bên tham gia sản xuất, phân phối, bán lẻ đều có trách nhiệm cập nhật dữ liệu theo quy định.
📌 Dữ liệu tối thiểu cần có trong hệ thống truy xuất nguồn gốc
Thông tư quy định những thông tin cơ bản mà hệ thống phải ghi nhận và kết nối với Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm quốc gia, gồm:
- Tên sản phẩm
- Hình ảnh sản phẩm
- Tên và địa chỉ đơn vị sản xuất và kinh doanh
- Các công đoạn sản xuất, kinh doanh (bao gồm mã truy vết, số lô, thời gian)
- Thương hiệu, mã ký hiệu, số sê-ri (nếu có)
- Hạn sử dụng (nếu có)
- Các tiêu chuẩn quốc gia hoặc quốc tế áp dụng trên sản phẩm
- Mã truy xuất nguồn gốc theo chuẩn quốc gia và quốc tế
Dữ liệu này phải được lưu trữ đầy đủ và cập nhật định kỳ để phục vụ người tiêu dùng và cơ quan quản lý tra cứu dễ dàng.

Nghị định và luật mới bổ sung về truy xuất nguồn gốc
Bên cạnh Thông tư của Bộ Khoa học và Công nghệ, pháp luật Việt Nam cũng tiếp tục cập nhật và bổ sung các quy định pháp lý liên quan đến truy xuất nguồn gốc:
📌 Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa 2025 (sửa đổi)
Luật đã bổ sung Điều 6d quy định: Truy xuất nguồn gốc và minh bạch chuỗi cung ứng phải thực hiện trung thực, khách quan, đảm bảo tính xác thực và khả năng xác minh.
- Đối với sản phẩm có mức độ rủi ro cao (được Bộ xác định), truy xuất nguồn gốc là bắt buộc, có lộ trình thực hiện bảo đảm khả thi và phù hợp với doanh nghiệp.
- Doanh nghiệp được khuyến khích triển khai truy xuất nguồn gốc phù hợp với quy mô và đặc thù ngành hàng.
📌 Nghị định 37/2026/NĐ-CP về hệ thống truy xuất nguồn gốc
Chính phủ cũng ban hành Nghị định chi tiết thi hành Luật Chất lượng sản phẩm, hàng hóa, trong đó quy định việc kết nối, chia sẻ dữ liệu và đảm bảo nguyên tắc hoạt động của hệ thống truy xuất nguồn gốc sẽ được áp dụng từ 23/01/2026.

Những điều doanh nghiệp và tổ chức cần lưu ý khi triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc
Áp dụng tiêu chuẩn kỹ thuật phù hợp
Một hệ thống truy xuất nguồn gốc hiệu quả phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia, tiêu chuẩn kỹ thuật quốc gia hoặc quốc tế tương ứng với chủng loại sản phẩm.
Vì vậy, doanh nghiệp cần:
- Xác định tiêu chuẩn áp dụng (TCVN, ISO, quốc tế…).
- Đảm bảo hệ thống dữ liệu truy xuất dễ dàng liên kết và đọc được bởi các thiết bị quét mã như QR, RFID…
Đăng ký và kết nối với hệ thống truy xuất nguồn gốc quốc gia
Hiện nay Chính phủ và các cơ quan liên quan đang hoàn thiện Cổng thông tin truy xuất nguồn gốc sản phẩm, hàng hóa quốc gia, giúp người tiêu dùng tra cứu thông tin một cách trực tuyến và thuận tiện.
Doanh nghiệp cần:
- Đăng ký thông tin sản phẩm
- Cập nhật dữ liệu theo quy định
- Kết nối dữ liệu với cổng quốc gia theo hướng dẫn của Bộ quản lý chuyên ngành
Quản lý dữ liệu và bảo mật thông tin
Việc thu thập và cập nhật dữ liệu phải:
- Đảm bảo tính toàn vẹn và chính xác
- Có quy trình bảo mật tránh mất mát, thay đổi trái phép
- Dễ dàng truy xuất khi cơ quan quản lý yêu cầu kiểm tra
Quy định hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm đối với ngành hàng đặc thù
Ngoài các quy định chung, một số ngành hàng có quy định riêng về truy xuất nguồn gốc như Ngành nông lâm sản
Các nông sản phải tuân theo quy định hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm đặc thù của bộ chuyên ngành, ví dụ Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn quy định chi tiết cách thức thu thập thông tin và xử lý truy xuất cho cơ sở trồng trọt, sơ chế…
Lợi ích của việc thực hiện quy định hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm
✔ Nâng cao quyền lợi người tiêu dùng
Truy xuất nguồn gốc giúp người mua biết rõ:
- Xuất xứ sản phẩm
- Thành phần, thời gian sản xuất
- Quy trình phân phối và bán lẻ
Điều này giúp người tiêu dùng tránh mua phải hàng giả, hàng nhái và các sản phẩm kém chất lượng.
✔ Hỗ trợ cơ quan quản lý kiểm soát thị trường
Cơ quan chức năng có thể:
- Kiểm tra nhanh thông tin sản phẩm
- Phát hiện sản phẩm không chứng minh được nguồn gốc
- Đưa ra biện pháp xử lý vi phạm kịp thời
✔ Tăng niềm tin và cạnh tranh cho doanh nghiệp
Doanh nghiệp thực hiện tốt truy xuất nguồn gốc:
- Chứng tỏ minh bạch trong hoạt động
- Thu hút khách hàng tin tưởng hơn
- Dễ dàng tiếp cận thị trường quốc tế
Khó khăn và giải pháp khi áp dụng hệ thống truy xuất nguồn gốc
⚠ Khó khăn
- Chi phí đầu tư hệ thống mã số và công nghệ truy xuất
- Đào tạo nhân sự
- Kết nối dữ liệu với hệ thống quốc gia
✔ Giải pháp đề xuất
- Tìm đơn vị tư vấn pháp luật và công nghệ để thiết kế hệ thống phù hợp
- Tối ưu chi phí bằng cách lựa chọn công nghệ truy xuất phù hợp quy mô
- Đào tạo và kiểm tra định kỳ để đảm bảo dữ liệu luôn chính xác
Khi nào cần hỗ trợ pháp lý chuyên sâu về truy xuất nguồn gốc sản phẩm?
Trong quá trình triển khai hệ thống truy xuất nguồn gốc sản phẩm, tổ chức và doanh nghiệp có thể gặp các vấn đề pháp lý sau:
- Xác định trách nhiệm pháp lý khi dữ liệu sản phẩm không đầy đủ hoặc sai lệch
- Tranh chấp thương mại liên quan đến truy xuất nguồn gốc
- Kiểm tra và xử lý vi phạm quy định truy xuất nguồn gốc
- Tư vấn cấu trúc hợp đồng với đối tác phân phối và cung ứng
Trong những trường hợp này, bạn hoàn toàn có thể tìm đến dịch vụ pháp lý chuyên nghiệp từ công ty luật sư uy tín tại Hà Nội để được tư vấn và hỗ trợ.
Công ty Luật Đỗ Gia Việt tự hào là một văn phòng luật sư uy tín tại Hà Nội với nhiều năm kinh nghiệm trong các lĩnh vực tư vấn pháp luật thương mại, sản phẩm, hàng hóa, quyền sở hữu trí tuệ và hơn thế nữa.
Đội ngũ chuyên gia pháp lý của chúng tôi sẽ:
✔ Giải đáp chi tiết các quy định pháp luật về truy xuất nguồn gốc
✔ Hỗ trợ doanh nghiệp xây dựng hệ thống truy xuất phù hợp
✔ Tư vấn rủi ro pháp lý, soạn thảo hợp đồng liên quan
✔ Đại diện làm việc với cơ quan quản lý nhà nước khi cần thiết
Mọi thông tin chi tiết, quý khách vui lòng liên hệ luật sư tư vấn luật đất đai và pháp luật thương mại tại công ty Luật Đỗ Gia Việt để được hỗ trợ nhanh nhất.
