Góc tư vấn

Con dấu doanh nghiệp: quy định mới nhất theo Luật DN 2020 và NĐ 168/2025

Tác giả: Hồng Xuân Kiểm duyệt: Luật sư Đỗ Ngọc Anh 22/04/2021 6 phút đọc Cập nhật 16/09/2026
Con dấu doanh nghiệp: quy định mới nhất theo Luật DN 2020 và NĐ 168/2025

Trả lời nhanh

Con dấu doanh nghiệp hiện áp dụng theo Điều 43 Luật Doanh nghiệp 2020: doanh nghiệp tự quyết định loại dấu, số lượng, hình thức và nội dung dấu; không phải thông báo mẫu dấu với cơ quan đăng ký (bãi bỏ từ 01/01/2021). Dấu có thể là dấu khắc hoặc chữ ký số. Từ 01/7/2025, Nghị định 168/2025/NĐ-CP còn bỏ yêu cầu đóng dấu trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp.

  • Doanh nghiệp toàn quyền quyết định hình thức, nội dung, số lượng con dấu.
  • Không cần thông báo mẫu dấu — không còn «đăng ký mẫu dấu» như trước 2021.
  • Chữ ký số có giá trị như con dấu theo pháp luật giao dịch điện tử.
  • Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp không bắt buộc đóng dấu (khoản 5 Điều 4 NĐ 168/2025).

Quy định hiện hành về con dấu doanh nghiệp

Điều 43 Luật Doanh nghiệp 2020 chỉ giữ lại một yêu cầu duy nhất: việc quản lý, lưu giữ dấu thực hiện theo điều lệ hoặc quy chế do doanh nghiệp ban hành, và dấu được sử dụng trong các trường hợp theo quy định pháp luật hoặc do các bên giao dịch thỏa thuận. Mọi ràng buộc cũ về hình tròn, mực đỏ, đăng ký mẫu tại cơ quan công an/ĐKKD đều đã bãi bỏ.

Các mốc thay đổi quan trọng về con dấu

Giai đoạnQuy định
Trước 01/7/2015Dấu do cơ quan công an cấp phép và quản lý mẫu
01/7/2015 – 31/12/2020 (Luật DN 2014)Doanh nghiệp tự làm dấu nhưng phải thông báo mẫu dấu để đăng tải công khai
Từ 01/01/2021 (Luật DN 2020)Tự quyết toàn bộ; bỏ thông báo mẫu dấu; công nhận dấu dưới hình thức chữ ký số
Từ 01/7/2025 (NĐ 168/2025)Không bắt buộc đóng dấu trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp

Doanh nghiệp cần lưu ý gì khi dùng dấu?

  • Ban hành quy chế quản lý dấu (ai giữ, dùng khi nào) — căn cứ xử lý khi tranh chấp nội bộ về việc giữ dấu;
  • Hợp đồng vẫn có hiệu lực khi không đóng dấu nếu người ký đúng thẩm quyền, trừ khi luật chuyên ngành hoặc thỏa thuận yêu cầu;
  • Ngân hàng, hải quan, thuế có thể yêu cầu dấu theo quy trình riêng của họ — nên duy trì ít nhất 1 dấu khắc;
  • Mất dấu: doanh nghiệp tự khắc dấu mới, không phải trình báo xin phép như trước.
Điểm đáng chú ý: tranh chấp «ai giữ con dấu» từng làm tê liệt nhiều công ty. Theo luật hiện hành, dấu không còn là «bảo bối quyền lực» — nghị quyết hợp lệ của chủ sở hữu vẫn có giá trị dù không có dấu, và công ty luôn có quyền khắc dấu mới.

Câu hỏi thường gặp

Doanh nghiệp có phải đăng ký mẫu con dấu không?

Không. Từ 01/01/2021 theo Luật Doanh nghiệp 2020, doanh nghiệp tự quyết định con dấu và không phải thông báo mẫu dấu với cơ quan đăng ký kinh doanh.

Doanh nghiệp được có mấy con dấu?

Không giới hạn — doanh nghiệp tự quyết định số lượng, hình thức, nội dung dấu theo Điều 43 Luật Doanh nghiệp 2020, ghi nhận trong điều lệ hoặc quy chế nội bộ.

Hợp đồng không đóng dấu có hiệu lực không?

Có, nếu người ký đúng thẩm quyền đại diện — trừ trường hợp luật chuyên ngành hoặc chính các bên thỏa thuận bắt buộc phải đóng dấu.

Chữ ký số có thay được con dấu không?

Được. Điều 43 Luật DN 2020 công nhận dấu dưới hình thức chữ ký số theo pháp luật về giao dịch điện tử — dùng cho thuế, hải quan, BHXH và hợp đồng điện tử.

Mất con dấu công ty phải làm gì?

Doanh nghiệp chỉ cần khắc dấu mới và cập nhật quy chế nội bộ; không phải trình báo hay xin phép cơ quan nhà nước như quy định trước năm 2015.

Hồ sơ đăng ký doanh nghiệp có cần đóng dấu không?

Không bắt buộc. Khoản 5 Điều 4 Nghị định 168/2025/NĐ-CP quy định văn bản đề nghị đăng ký, biên bản họp, nghị quyết trong hồ sơ đăng ký doanh nghiệp không phải đóng dấu.

Cần soạn quy chế quản lý con dấu hoặc xử lý tranh chấp chiếm giữ dấu? Luật sư doanh nghiệp Đỗ Gia Việt hỗ trợ trong 24h. Gọi 094.445.0105 hoặc gửi yêu cầu tư vấn.

Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho từng doanh nghiệp cụ thể.

Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.
Cần tư vấn thêm về nội dung này?

Luật Đỗ Gia Việt tiếp nhận và tư vấn nhanh chóng, bảo mật.