Góc tư vấn

Ai được nuôi con dưới 3 tuổi khi ly hôn? Quy định 2026

Tác giả: Truong Loan Kiểm duyệt: Luật sư Đỗ Ngọc Anh 30/06/2026 34 phút đọc Cập nhật 23/09/2026
Ai được nuôi con dưới 3 tuổi khi ly hôn? Quy định 2026
Trả lời nhanh

Con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi (khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014), trừ hai trường hợp: người mẹ không đủ điều kiện trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con. Từ 01/7/2024, ba trường hợp “mẹ không đủ điều kiện” đã được liệt kê cụ thể tại khoản 3 Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP. Vì vậy, người cha muốn giành quyền nuôi con dưới 3 tuổi phải chứng minh đúng các căn cứ này, chứ không chỉ chứng minh mình có thu nhập cao hơn.

  • Ba trường hợp mẹ không đủ điều kiện (khoản 3 Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP): mắc bệnh hiểm nghèo hoặc bệnh nặng khác không thể tự chăm sóc bản thân hoặc chăm sóc con; thu nhập mỗi tháng thấp hơn một nửa mức lương tối thiểu vùng nơi mẹ cư trú và không có tài sản nào khác; không có điều kiện về thời gian tối thiểu để trực tiếp chăm sóc con.
  • Mốc tiền năm 2026: lương tối thiểu vùng I là 5.310.000 đồng/tháng nên “một nửa” là 2.655.000 đồng/tháng (Nghị định 293/2025/NĐ-CP, áp dụng từ 01/01/2026).
  • Kể cả khi mẹ rơi vào một trong ba trường hợp trên, nếu điều kiện của người cha không tốt hơn thì Tòa án vẫn giao con cho mẹ trực tiếp nuôi.
  • Con từ đủ 07 tuổi trở lên phải được hỏi ý kiến; việc lấy ý kiến không thực hiện trước mặt cha, mẹ và không được ép buộc (Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP).
  • Người không trực tiếp nuôi con vẫn phải cấp dưỡng và có quyền thăm nom (Điều 82). Pháp luật không ấn định mức cấp dưỡng theo tỷ lệ phần trăm thu nhập — mức cụ thể theo Điều 116.
  • Từ 01/7/2025, vụ, việc ly hôn do Tòa án nhân dân khu vực giải quyết sơ thẩm (Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự), kể cả vụ việc có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài.

Khi hôn nhân dừng lại, câu hỏi ai được nuôi con dưới 3 tuổi khi ly hôn thường khiến cha mẹ mất ngủ nhiều nhất. Mẹ lo thu nhập chưa vững sẽ bất lợi. Cha muốn trực tiếp chăm con nhưng không biết Tòa án có chấp nhận không. Vì vậy, bạn cần nhìn vấn đề theo hướng rất rõ: pháp luật ưu tiên trẻ nhỏ, nhưng không bỏ qua điều kiện thực tế của từng gia đình.

Ai được nuôi con dưới 3 tuổi khi ly hôn theo luật?

Quy định chung về con dưới 36 tháng tuổi

Theo Khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi. Quy định này xuất phát từ nhu cầu chăm sóc đặc biệt của trẻ nhỏ. Đặc biệt, trẻ trong giai đoạn này thường cần sự gần gũi, ổn định và chăm sóc hằng ngày.

ai duoc nuoi con duoi 3 tuoi khi ly hon

Tuy nhiên, việc giao con cho mẹ không phải là mặc định tuyệt đối. Tòa án vẫn xem xét lợi ích tốt nhất của trẻ. Vì vậy, câu hỏi ly hôn con dưới 3 tuổi giao cho ai không chỉ dựa vào giới tính cha mẹ.

Hai ngoại lệ quan trọng

Pháp luật ghi nhận hai trường hợp mẹ có thể không trực tiếp nuôi con dưới 36 tháng tuổi. Cụ thể, đó là khi mẹ không đủ điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. Ngoài ra, cha mẹ có thể có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

  • Mẹ không đủ điều kiện trực tiếp chăm sóc con, chẳng hạn bỏ bê hoặc gây nguy hiểm cho trẻ.
  • Cha mẹ thỏa thuận giao con cho cha nuôi và thỏa thuận đó tốt cho trẻ.
  • Tòa án đánh giá toàn diện về nơi ở, thời gian chăm sóc, sức khỏe và môi trường sống.

Thực tế, cha mẹ có thể tự thỏa thuận người nuôi con, mức cấp dưỡng và cách thăm nom. Nếu không thỏa thuận được, Tòa án sẽ quyết định. Bạn có thể tham khảo thêm khái quát về Luật Hôn nhân và Gia đình Việt Nam để hiểu nền tảng pháp lý.

Ví dụ, mẹ có chỗ ở ổn định và trực tiếp chăm con từ nhỏ. Mẹ cũng không có hành vi gây hại cho trẻ. Khi đó, khả năng mẹ được giao nuôi con thường rất cao.

Khi nào mẹ bị coi là “không đủ điều kiện” nuôi con dưới 36 tháng tuổi?

Trước đây, cụm từ “người mẹ không đủ điều kiện” trong khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 được hiểu rất khác nhau giữa các vụ án. Từ ngày 01/7/2024, Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP của Hội đồng Thẩm phán Tòa án nhân dân tối cao đã khép lại tranh cãi này: khoản 3 Điều 6 liệt kê đúng ba trường hợp.

Trường hợp Nội dung theo khoản 3 Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP Chứng cứ thường dùng
1. Sức khỏe Mẹ mắc bệnh hiểm nghèo hoặc bị bệnh nặng khác mà không thể tự chăm sóc bản thân hoặc không thể trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con Bệnh án, giấy ra viện, kết luận của cơ sở khám chữa bệnh
2. Kinh tế Thu nhập mỗi tháng của mẹ thấp hơn một nửa mức lương tối thiểu vùng tại nơi mẹ đang cư trú và mẹ không có tài sản nào khác để trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con Xác nhận thu nhập, sao kê tài khoản, tài liệu về tài sản
3. Thời gian Mẹ không có điều kiện về thời gian tối thiểu để trực tiếp trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con Hợp đồng lao động, bảng phân ca, quyết định đi làm việc xa dài ngày

Hai điều kiện nối bằng chữ “và” — đừng đọc nhầm: ở trường hợp kinh tế, mẹ chỉ bị coi là không đủ điều kiện khi đồng thời có thu nhập dưới một nửa mức lương tối thiểu vùng và không có tài sản nào khác. Mẹ thu nhập thấp nhưng có nhà ở, có nguồn hỗ trợ ổn định thì không rơi vào trường hợp này.

Mức lương tối thiểu vùng áp dụng từ 01/01/2026 theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP, từ đó suy ra mốc “một nửa” để đối chiếu:

Vùng Lương tối thiểu tháng (từ 01/01/2026) Một nửa mức lương tối thiểu vùng
Vùng I 5.310.000 đồng 2.655.000 đồng
Vùng II 4.730.000 đồng 2.365.000 đồng
Vùng III 4.140.000 đồng 2.070.000 đồng
Vùng IV 3.700.000 đồng 1.850.000 đồng

Điểm mấu chốt nhiều người bỏ qua: ngay cả khi mẹ thuộc một trong ba trường hợp trên, nếu điều kiện trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con của người cha không tốt hơn điều kiện của người mẹ, Tòa án vẫn quyết định giao con cho mẹ trực tiếp nuôi (khoản 3 Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP). Nói cách khác, chứng minh “mẹ yếu” là chưa đủ — người cha còn phải chứng minh “cha tốt hơn”.

Khi nào bố được trực tiếp nuôi con dưới 36 tháng tuổi?

Cha cần chứng minh điều gì?

Người cha vẫn có thể được nuôi con dưới 36 tháng tuổi. Tuy nhiên, cha cần chứng minh việc giao con cho mình phù hợp hơn với quyền lợi của trẻ. Cụ thể, cha có thể đưa ra căn cứ cho thấy mẹ không đủ điều kiện chăm sóc con. Mặt khác, Tòa án không chỉ nhìn vào thu nhập của người cha. Tòa án còn xem ai có thời gian chăm sóc trực tiếp. Ngoài ra, môi trường sống, sức khỏe và sự ổn định tâm lý của trẻ cũng rất quan trọng.

Các căn cứ thường gặp

Một số trường hợp có thể khiến mẹ mất lợi thế khi tranh chấp quyền nuôi con dưới 3 tuổi khi ly hôn. Đáng chú ý, các căn cứ phải rõ ràng và có tài liệu chứng minh. Lời nói một chiều thường không đủ sức thuyết phục.

  • Mẹ thường xuyên bỏ bê con hoặc giao con cho người khác trong thời gian dài.
  • Mẹ có hành vi bạo lực, đe dọa hoặc gây tổn thương cho trẻ.
  • Mẹ nghiện chất kích thích hoặc sống trong môi trường không an toàn.
  • Mẹ vi phạm pháp luật nghiêm trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến việc nuôi con.
  • Mẹ không bảo đảm chăm sóc y tế, dinh dưỡng và sinh hoạt cơ bản cho trẻ.

Tuy nhiên, mẹ không có thu nhập ổn định chưa chắc bị mất quyền nuôi con. Nếu mẹ có nơi ở, có người hỗ trợ và có thời gian chăm sóc, Tòa án vẫn có thể giao con cho mẹ. Quan trọng hơn, trẻ có được bảo đảm nhu cầu thiết yếu hay không. Cha mẹ cũng có thể thỏa thuận giao con cho cha nuôi. Thỏa thuận này cần xuất phát từ lợi ích của con. Ví dụ, mẹ phải điều trị bệnh dài ngày, còn cha có điều kiện chăm con trực tiếp.

Trên thực tế, Tòa án có thể cân nhắc giao con cho cha trong tình huống rất cụ thể. Chẳng hạn, mẹ thường xuyên để con cho người khác trông. Khi con bệnh, mẹ không đưa đi khám đúng lúc. Trong khi đó, cha có thời gian, nơi ở và kế hoạch chăm sóc rõ ràng.

Cần chuẩn bị chứng cứ gì khi tranh chấp quyền nuôi con?

Chứng cứ nên xoay quanh lợi ích của trẻ

Khi tranh chấp, người yêu cầu nuôi con cần chứng minh mình có điều kiện phù hợp hơn. Hoặc người đó phải chỉ ra bên kia không đủ điều kiện chăm sóc trẻ. Vì vậy, hồ sơ nên tập trung vào lợi ích của con, không chỉ vào thu nhập. Nhiều người nghĩ lương cao sẽ thắng chắc. Thực tế, điều này không đúng trong mọi trường hợp. Một người có thu nhập khá nhưng thường xuyên vắng nhà vẫn có thể gặp bất lợi.

ai duoc nuoi con duoi 3 tuoi khi ly hon 1

Những tài liệu nên chuẩn bị

Bạn nên chuẩn bị chứng cứ càng cụ thể càng tốt. Cụ thể, giấy tờ nên thể hiện khả năng chăm sóc hằng ngày của bạn. Ngoài ra, tài liệu về sức khỏe và sinh hoạt của trẻ cũng rất cần thiết.

  • Hợp đồng lao động, quyết định lương hoặc tài liệu chứng minh công việc ổn định.
  • Sao kê thu nhập, giấy tờ kinh doanh hoặc nguồn tài chính hợp pháp.
  • Giấy tờ nhà ở, hợp đồng thuê nhà hoặc xác nhận nơi cư trú.
  • Lịch làm việc, lịch chăm con và người hỗ trợ khi cần thiết.
  • Giấy khám sức khỏe của cha, mẹ hoặc của trẻ nếu có liên quan.
  • Hồ sơ y tế, tiêm chủng, học tập hoặc tài liệu chăm sóc trẻ.

Nếu cha phản đối việc mẹ nuôi con, cha cần chuẩn bị chứng cứ cụ thể. Ví dụ, tin nhắn thể hiện mẹ bỏ mặc con, hồ sơ bệnh viện hoặc xác nhận của người làm chứng. Đặc biệt, chứng cứ nên phản ánh sự việc có thật và liên quan trực tiếp đến trẻ. Tuy nhiên, bạn không nên thu thập chứng cứ bằng cách xâm phạm đời tư. Việc đe dọa, ghi âm trái phép hoặc cản trở người kia gặp con có thể gây bất lợi. Tòa án thường đánh giá cả cách cha mẹ ứng xử trong quá trình tranh chấp.

Nhìn chung, một bộ hồ sơ tốt cần trả lời được ba câu hỏi.

  • Ai đang chăm con thường xuyên?
  • Môi trường nào an toàn hơn?
  • Và phương án nào giúp trẻ ổn định lâu dài hơn?

Cấp dưỡng, thăm nom và hạn chế quyền thăm con sau ly hôn

Nghĩa vụ cấp dưỡng không mất đi

Theo Điều 82 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, cha hoặc mẹ không trực tiếp nuôi con vẫn phải cấp dưỡng. Nghĩa vụ này không phụ thuộc vào việc người đó có muốn gặp con hay không. Vì vậy, sau ly hôn, trách nhiệm với con vẫn tiếp tục. Theo Điều 116 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, mức cấp dưỡng do hai bên thỏa thuận căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con; không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Pháp luật không ấn định mức cấp dưỡng bằng tỷ lệ phần trăm thu nhập hay theo lương tối thiểu vùng, nên các con số kiểu “bắt buộc 30% thu nhập” lan truyền trên mạng đều không có căn cứ. Cụ thể, mức này nên dựa trên thu nhập, khả năng thực tế và nhu cầu thiết yếu của con. Nếu không thống nhất được, Tòa án sẽ xem xét khi có yêu cầu.

ai duoc nuoi con duoi 3 tuoi khi ly hon 2

Quyền thăm nom và giới hạn cần thiết

Người không trực tiếp nuôi con có quyền và nghĩa vụ thăm nom con. Người đang nuôi con không được cản trở trái pháp luật. Tuy nhiên, việc thăm nom cần tôn trọng lịch sinh hoạt và sức khỏe của trẻ. Đặc biệt, trẻ dưới 3 tuổi rất nhạy cảm với thay đổi đột ngột. Vì vậy, lịch gặp con nên rõ ràng, nhẹ nhàng và phù hợp giờ ăn ngủ. Mỗi lần thăm nom không nên biến thành cuộc tranh cãi giữa cha mẹ.

Có trường hợp người thăm nom lạm dụng quyền này để gây áp lực. Ví dụ, thường xuyên đến nhà vào đêm muộn hoặc nói xấu người trực tiếp nuôi con. Khi hành vi đó ảnh hưởng xấu đến trẻ, người nuôi con có thể yêu cầu Tòa án hạn chế quyền thăm nom.

Mặt khác, hạn chế quyền thăm nom không phải là cách để trả đũa người cũ. Người yêu cầu cần có căn cứ rõ ràng. Tòa án sẽ cân nhắc mức độ ảnh hưởng đến việc chăm sóc, giáo dục và ổn định tâm lý của trẻ.

Thay đổi người trực tiếp nuôi con dưới 3 tuổi sau ly hôn

Khi nào được yêu cầu thay đổi?

Theo Điều 84 Luật Hôn nhân và Gia đình 2014, sau ly hôn vẫn có thể yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con. Quyền nuôi con không đóng lại vĩnh viễn sau bản án. Quan trọng hơn, hoàn cảnh của cha mẹ và trẻ có thể thay đổi theo thời gian. Căn cứ thay đổi thường rơi vào hai nhóm chính. Một là cha mẹ thỏa thuận lại và thỏa thuận đó phù hợp với lợi ích của con. Hai là người đang nuôi con không còn đủ điều kiện chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục trẻ.

Trẻ nhỏ cần sự ổn định

Với trẻ dưới 3 tuổi, Tòa án vẫn đặt trọng tâm vào sự an toàn và ổn định. Ngoài ra, nhu cầu chăm sóc đặc biệt của trẻ cũng được xem xét kỹ. Vì vậy, việc đổi người nuôi con cần có lý do đủ mạnh. Người yêu cầu thay đổi cần nộp đơn kèm chứng cứ. Cụ thể, chứng cứ nên thể hiện tình trạng hiện tại của con và điều kiện của người đề nghị nuôi. Nếu chỉ nói “bên kia chăm con không tốt”, hồ sơ thường thiếu sức nặng.

Ví dụ, sau ly hôn, mẹ được giao nuôi con. Sau đó, mẹ thường xuyên bỏ con cho người khác và không bảo đảm chăm sóc y tế. Khi có chứng cứ rõ ràng, cha có thể yêu cầu Tòa án thay đổi người nuôi con. Tuy nhiên, cha mẹ nên cân nhắc tác động tâm lý trước khi khởi kiện. Một thay đổi quá gấp có thể khiến trẻ bất an. Vì vậy, phương án tốt nhất là đặt sự ổn định của con lên trước cảm xúc của người lớn.

Tòa án căn cứ vào đâu để quyết định ai được nuôi con?

Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 chỉ nêu nguyên tắc “quyền lợi về mọi mặt của con”. Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP đã cụ thể hóa cụm từ này thành các tiêu chí mà Tòa án phải đánh giá khách quan, toàn diện:

Nhóm tiêu chí Tòa án xem xét những gì
Khả năng của cha, mẹ Điều kiện, khả năng trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, bao gồm cả khả năng bảo vệ con khỏi bị xâm hại, bóc lột
Quan hệ với con Sự gắn bó, thân thiết của con với cha, mẹ; sự quan tâm của cha, mẹ đối với con
Sự ổn định Bảo đảm sự ổn định, hạn chế xáo trộn môi trường sống và môi trường giáo dục của con
Quan hệ với bên không trực tiếp nuôi Quyền của con được sống chung với người trực tiếp nuôi và được duy trì mối quan hệ với người cha, mẹ không trực tiếp nuôi
Nguyện vọng của con Nguyện vọng được sống chung với cha hoặc mẹ; nguyện vọng được ở cùng anh, chị, em để ổn định tâm lý, tình cảm

Với con từ đủ 07 tuổi trở lên, Tòa án bắt buộc phải xem xét nguyện vọng của con (khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014). Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP đặt thêm ba yêu cầu khi lấy ý kiến:

  1. Bảo đảm thân thiện, phù hợp với tâm lý, độ tuổi và mức độ trưởng thành để con bày tỏ đúng, đầy đủ ý kiến của mình.
  2. Không lấy ý kiến trước mặt cha, mẹ, nhằm tránh gây áp lực tâm lý cho con.
  3. Không ép buộc, không gây áp lực, căng thẳng cho con.

Hệ quả thực tế: tập cho con trả lời trước, quay video con nói muốn ở với ai, hay đưa con đến Tòa cùng mình đều có thể bị đánh giá là gây áp lực cho trẻ và làm giảm sức thuyết phục của hồ sơ. Về nơi nộp đơn, từ 01/7/2025 vụ, việc ly hôn do Tòa án nhân dân khu vực giải quyết sơ thẩm theo Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự — kể cả vụ việc có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài.

Đơn phương ly hôn khi có con nhỏ: chồng và vợ có quyền gì?

Theo khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Đây là quy định nhằm bảo vệ người mẹ và trẻ sơ sinh. Vì vậy, nếu vợ đang nuôi con 8 tháng tuổi, chồng không được đơn phương yêu cầu ly hôn. Tuy nhiên, người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong giai đoạn này. Cụ thể, vợ có thể yêu cầu nếu hôn nhân không thể tiếp tục. Ví dụ, có bạo lực gia đình hoặc vi phạm nghiêm trọng nghĩa vụ vợ chồng.

Đáng chú ý, con dưới 12 tháng tuổi khác với vấn đề con dưới 36 tháng tuổi ai được nuôi. Đây là hai nội dung pháp lý riêng. Một nội dung nói về quyền yêu cầu ly hôn, nội dung còn lại nói về người trực tiếp nuôi con. Nếu con từ đủ 12 tháng đến dưới 36 tháng tuổi, chồng có thể yêu cầu ly hôn theo quy định chung. Tuy nhiên, quyền nuôi con vẫn được xem xét theo Điều 81. Mẹ có được ưu tiên nuôi con dưới 3 tuổi không còn phụ thuộc điều kiện thực tế và lợi ích của trẻ.

Công ty Luật TNHH Đỗ Gia Việt hỗ trợ tranh chấp quyền nuôi con

Công ty Luật TNHH Đỗ Gia Việt tư vấn quy định về quyền nuôi con dưới 3 tuổi khi ly hôn. Nội dung hỗ trợ gồm cấp dưỡng, thăm nom và thay đổi người trực tiếp nuôi con. Ngoài ra, luật sư giúp bạn hiểu rõ điểm mạnh, điểm yếu trong hồ sơ trước khi nộp đơn. Dịch vụ có thể bao gồm soạn đơn, chuẩn bị chứng cứ và xây dựng phương án thương lượng. Trường hợp cần thiết, luật sư bảo vệ quyền lợi trong quá trình giải quyết ly hôn. Đặc biệt, hồ sơ sẽ tập trung vào lợi ích của trẻ thay vì tranh cãi cảm tính.

Trường hợp tranh chấp gay gắt, bạn nên trao đổi với luật sư sớm. Ví dụ, bên kia che giấu thu nhập, cản trở thăm nom hoặc có hành vi gây bất lợi cho con. Khi đó, tư vấn kịp thời giúp bạn tránh sai sót thủ tục và chuẩn bị chứng cứ đúng trọng tâm.

ai duoc nuoi con duoi 3 tuoi khi ly hon 3

Con dưới 36 tháng tuổi thường được giao cho mẹ trực tiếp nuôi. Tuy nhiên, Tòa án vẫn ưu tiên lợi ích tốt nhất của trẻ trong từng vụ việc. Cha có thể được nuôi con nếu mẹ không đủ điều kiện hoặc cha mẹ có thỏa thuận phù hợp. Sau ly hôn, người không trực tiếp nuôi con vẫn phải cấp dưỡng. Người đó cũng có quyền thăm nom và có thể yêu cầu thay đổi người nuôi con khi có căn cứ. Vì vậy, tranh chấp quyền nuôi con dưới 3 tuổi cần hồ sơ rõ ràng, chứng cứ cụ thể và cách xử lý bình tĩnh.

Nếu bạn đang tranh chấp quyền nuôi con dưới 3 tuổi, hãy chuẩn bị tài liệu ngay từ sớm. Quan trọng hơn, hãy liên hệ Công ty Luật TNHH Đỗ Gia Việt để được tư vấn phương án phù hợp trước khi làm việc với Tòa án.

Bài viết liên quan

Câu hỏi thường gặp

Ai được nuôi con dưới 3 tuổi khi ly hôn?

Theo khoản 3 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, con dưới 36 tháng tuổi được giao cho mẹ trực tiếp nuôi. Chỉ có hai ngoại lệ: người mẹ không đủ điều kiện trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con, hoặc cha mẹ có thỏa thuận khác phù hợp với lợi ích của con.

Bố có được nuôi con dưới 36 tháng tuổi không?

Có, nhưng người cha phải chứng minh mẹ thuộc một trong ba trường hợp tại khoản 3 Điều 6 Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP (bệnh hiểm nghèo hoặc bệnh nặng; thu nhập dưới một nửa lương tối thiểu vùng và không có tài sản nào khác; không có thời gian tối thiểu để chăm con) và đồng thời chứng minh điều kiện của mình tốt hơn của mẹ. Nếu điều kiện của cha không tốt hơn, Tòa án vẫn giao con cho mẹ.

Mẹ thu nhập thấp có được nuôi con dưới 3 tuổi không?

Thu nhập thấp không đồng nghĩa với mất quyền nuôi con. Mẹ chỉ bị coi là không đủ điều kiện về kinh tế khi thu nhập mỗi tháng thấp hơn một nửa mức lương tối thiểu vùng nơi cư trú và đồng thời không có tài sản nào khác để nuôi con. Năm 2026, một nửa lương tối thiểu vùng I là 2.655.000 đồng/tháng theo Nghị định 293/2025/NĐ-CP.

Mức cấp dưỡng nuôi con dưới 3 tuổi là bao nhiêu?

Pháp luật không ấn định mức cấp dưỡng theo tỷ lệ phần trăm thu nhập hay theo lương tối thiểu vùng. Theo Điều 116 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, mức cấp dưỡng do các bên thỏa thuận căn cứ vào thu nhập, khả năng thực tế của người có nghĩa vụ cấp dưỡng và nhu cầu thiết yếu của con; không thỏa thuận được thì yêu cầu Tòa án giải quyết. Mức này có thể được yêu cầu thay đổi khi có lý do chính đáng.

Con từ đủ 7 tuổi khi ly hôn Tòa án có hỏi ý kiến không?

Có. Khoản 2 Điều 81 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 buộc Tòa án xem xét nguyện vọng của con từ đủ 07 tuổi trở lên. Theo Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, việc lấy ý kiến phải thân thiện, phù hợp tâm lý và độ tuổi của trẻ, không được thực hiện trước mặt cha mẹ và không được ép buộc, gây áp lực cho con.

Chồng có được đơn phương ly hôn khi con dưới 12 tháng tuổi không?

Không. Khoản 3 Điều 51 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 quy định người chồng không có quyền yêu cầu ly hôn khi vợ đang có thai, sinh con hoặc đang nuôi con dưới 12 tháng tuổi. Người vợ vẫn có quyền yêu cầu ly hôn trong giai đoạn này.

Ly hôn tranh chấp quyền nuôi con nộp đơn ở tòa nào năm 2026?

Từ 01/7/2025, Tòa án nhân dân khu vực giải quyết sơ thẩm vụ, việc ly hôn theo Luật số 85/2025/QH15 sửa đổi Bộ luật Tố tụng dân sự, kể cả vụ việc có đương sự hoặc tài sản ở nước ngoài. Ly hôn đơn phương nộp tại Tòa án nhân dân khu vực nơi bị đơn cư trú, làm việc; thuận tình ly hôn nộp tại nơi một trong hai bên cư trú, làm việc.

Sau khi ly hôn có thay đổi được người trực tiếp nuôi con dưới 3 tuổi không?

Có. Điều 84 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 cho phép yêu cầu thay đổi người trực tiếp nuôi con khi cha mẹ có thỏa thuận mới phù hợp với lợi ích của con, hoặc khi người đang trực tiếp nuôi con không còn đủ điều kiện trông nom, chăm sóc, nuôi dưỡng, giáo dục con. Người yêu cầu phải nộp đơn kèm chứng cứ cụ thể.

Cần luật sư hỗ trợ giành quyền nuôi con dưới 3 tuổi?

Luật sư của Công ty Luật TNHH Đỗ Gia Việt rà soát hồ sơ theo đúng các tiêu chí của Nghị quyết 01/2024/NQ-HĐTP, chỉ ra điểm mạnh — điểm yếu trong chứng cứ và xây dựng phương án trước khi bạn nộp đơn ra Tòa. Gọi hotline 094.445.0105 hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ.

Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo chung, cập nhật theo quy định tại thời điểm đăng tải; không thay thế tư vấn cho một vụ việc cụ thể.

Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.
Cần tư vấn thêm về nội dung này?

Luật Đỗ Gia Việt tiếp nhận và tư vấn nhanh chóng, bảo mật.