Hoạt động luật sư

Văn bản pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai mới nhất 2026

Tác giả: admin Kiểm duyệt: Luật sư Đỗ Ngọc Anh 15/01/2022 14 phút đọc Cập nhật 16/09/2026
Văn bản pháp luật về giải quyết tranh chấp đất đai mới nhất 2026

Trả lời nhanh

Từ 01/8/2024, tranh chấp đất đai được giải quyết theo Luật Đất đai 2024 (số 31/2024/QH15) cùng các nghị định hướng dẫn, chứ không còn áp dụng Luật Đất đai 2013, Nghị định 43/2014/NĐ-CP hay Nghị định 01/2017/NĐ-CP. Hai điều luật cốt lõi là Điều 235 (hòa giải tranh chấp đất đai) và Điều 236 (thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai).

  • Hòa giải tại Ủy ban nhân dân cấp xã là thủ tục bắt buộc đối với tranh chấp xác định ai là người có quyền sử dụng đất, trước khi nộp đơn lên cơ quan hành chính hoặc khởi kiện — Điều 235 Luật Đất đai 2024.
  • Thời hạn hòa giải tại cấp xã: không quá 30 ngày kể từ ngày nhận đơn yêu cầu (Điều 235 Luật Đất đai 2024), ngắn hơn mức 45 ngày của Luật Đất đai 2013.
  • Đương sự Giấy chứng nhận hoặc giấy tờ theo Điều 137, hoặc tranh chấp về tài sản gắn liền với đất: khởi kiện tại Tòa án nhân dân — khoản 1 Điều 236.
  • Đương sự không có Giấy chứng nhận và không có giấy tờ theo Điều 137: được chọn nộp đơn lên cơ quan hành chính có thẩm quyền hoặc khởi kiện tại Tòa án — khoản 2 Điều 236.
  • Theo Nghị định 151/2025/NĐ-CP (hiệu lực 01/7/2025), thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai theo đường hành chính đã chuyển về Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã; không còn cấp huyện trong bộ máy chính quyền địa phương hai cấp.
  • Từ 01/7/2025, Tòa án nhân dân khu vực giải quyết sơ thẩm các vụ án tranh chấp đất đai thay cho Tòa án nhân dân cấp huyện trước đây.

Các văn bản pháp luật hiện hành về giải quyết tranh chấp đất đai gồm những gì?

Văn bảnNội dung liên quan đến tranh chấp đất đai
Luật Đất đai 2024 (số 31/2024/QH15)Điều 235 hòa giải; Điều 236 thẩm quyền giải quyết; Điều 137, 138 giấy tờ về quyền sử dụng đất; Điều 152 thu hồi, đính chính Giấy chứng nhận
Nghị định 102/2024/NĐ-CPQuy định chi tiết thi hành một số điều của Luật Đất đai 2024
Nghị định 101/2024/NĐ-CPĐiều tra cơ bản đất đai; đăng ký, cấp Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất; hệ thống thông tin đất đai
Nghị định 151/2025/NĐ-CPPhân định thẩm quyền của chính quyền địa phương hai cấp trong lĩnh vực đất đai, hiệu lực 01/7/2025
Nghị định 88/2024/NĐ-CPBồi thường, hỗ trợ, tái định cư khi Nhà nước thu hồi đất — cơ sở giải quyết khiếu nại, tranh chấp liên quan thu hồi đất
Nghị định 71/2024/NĐ-CPGiá đất — căn cứ xác định giá trị tranh chấp và nghĩa vụ tài chính
Nghị định 123/2024/NĐ-CPXử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực đất đai
Bộ luật Dân sự 2015Giao dịch dân sự, hợp đồng chuyển quyền, thừa kế, thời hiệu, quyền đối với bất động sản liền kề
Bộ luật Tố tụng dân sự 2015Trình tự khởi kiện, thẩm quyền của Tòa án, chứng cứ, biện pháp khẩn cấp tạm thời
Luật Tố tụng hành chính 2015Khởi kiện quyết định hành chính, hành vi hành chính về quản lý đất đai
Luật Hòa giải ở cơ sở 2013Hòa giải tự nguyện tại tổ hòa giải thôn, tổ dân phố trước khi đưa lên xã
Luật Công chứng 2024Công chứng hợp đồng, giao dịch về quyền sử dụng đất — chứng cứ quan trọng trong tranh chấp

Những văn bản nào đã hết hiệu lực, không được dẫn nữa?

Cảnh báo: phần lớn bài viết cũ trên mạng vẫn dẫn các văn bản dưới đây. Hồ sơ, đơn từ viện dẫn những căn cứ này sẽ bị coi là sai căn cứ pháp lý.

  • Luật Đất đai 2013 — hết hiệu lực từ 01/8/2024. Điều 202 (hòa giải) và Điều 203 (thẩm quyền) đã được thay bằng Điều 235 và Điều 236 Luật Đất đai 2024.
  • Nghị định 43/2014/NĐ-CPNghị định 01/2017/NĐ-CP — đã được thay thế bởi Nghị định 101/2024/NĐ-CP và Nghị định 102/2024/NĐ-CP.
  • Nghị định 44/2014/NĐ-CP về giá đất — thay bằng Nghị định 71/2024/NĐ-CP.
  • Thông tư 02/2015/TT-BTNMT, Thông tư 33/2017/TT-BTNMT, Thông tư 24/2014/TT-BTNMT — không còn áp dụng.
  • Nghị định 91/2019/NĐ-CP về xử phạt trong lĩnh vực đất đai — thay bằng Nghị định 123/2024/NĐ-CP.
  • Cách gọi “Ủy ban nhân dân cấp huyện”“Tòa án nhân dân cấp huyện” trong thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai — không còn đúng từ 01/7/2025.

Trình tự giải quyết tranh chấp đất đai hiện nay thực hiện thế nào?

  1. Tự hòa giải hoặc hòa giải ở cơ sở. Nhà nước khuyến khích các bên tự hòa giải hoặc hòa giải tại tổ hòa giải thôn, tổ dân phố theo Luật Hòa giải ở cơ sở 2013. Bước này không bắt buộc.
  2. Gửi đơn yêu cầu hòa giải đến Ủy ban nhân dân cấp xã nơi có đất. Đây là thủ tục bắt buộc đối với tranh chấp xác định ai là người có quyền sử dụng đất. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã tổ chức hòa giải trong thời hạn không quá 30 ngày kể từ ngày nhận được đơn.
  3. Lập biên bản hòa giải. Kết quả hòa giải (thành hoặc không thành) phải lập thành văn bản, có chữ ký của các bên và xác nhận của Ủy ban nhân dân cấp xã. Biên bản này là giấy tờ bắt buộc phải nộp kèm khi khởi kiện hoặc nộp đơn giải quyết hành chính.
  4. Chọn cơ quan giải quyết theo Điều 236. Có Giấy chứng nhận hoặc giấy tờ theo Điều 137, hoặc tranh chấp về tài sản gắn liền với đất thì khởi kiện tại Tòa án. Không có các giấy tờ đó thì được chọn: nộp đơn lên cơ quan hành chính có thẩm quyền, hoặc khởi kiện tại Tòa án.
  5. Nếu chọn đường hành chính. Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã ra quyết định giải quyết tranh chấp. Không đồng ý thì khiếu nại lên cấp trên trực tiếp hoặc khởi kiện vụ án hành chính theo Luật Tố tụng hành chính 2015.
  6. Nếu chọn khởi kiện. Nộp đơn khởi kiện tại Tòa án nhân dân khu vực nơi có đất, kèm biên bản hòa giải không thành, giấy tờ về quyền sử dụng đất và chứng cứ liên quan.
  7. Thi hành án. Sau khi bản án, quyết định có hiệu lực, nộp đơn yêu cầu thi hành án dân sự nếu bên phải thi hành không tự nguyện thực hiện.

Điểm mới đáng chú ý: Luật Đất đai 2024 bổ sung phương thức giải quyết bằng trọng tài thương mại đối với tranh chấp đất đai phát sinh từ hoạt động thương mại, theo thỏa thuận của các bên. Đây là lựa chọn Luật Đất đai 2013 chưa có.

Không hòa giải tại xã mà kiện thẳng ra Tòa có được không?

Với tranh chấp xác định ai là người có quyền sử dụng đất, câu trả lời là không. Thiếu biên bản hòa giải không thành tại Ủy ban nhân dân cấp xã, Tòa án sẽ trả lại đơn khởi kiện vì chưa đủ điều kiện khởi kiện.

Tuy nhiên, không phải tranh chấp nào liên quan đến đất cũng phải qua hòa giải bắt buộc. Các tranh chấp phát sinh từ giao dịch về quyền sử dụng đất — như tranh chấp hợp đồng chuyển nhượng, hợp đồng tặng cho, chia di sản thừa kế là quyền sử dụng đất, chia tài sản chung của vợ chồng khi ly hôn — được xác định là tranh chấp dân sự liên quan đến đất đai, không bắt buộc phải hòa giải tại xã trước khi khởi kiện.

Việc phân biệt hai nhóm này quyết định đơn khởi kiện có được thụ lý hay không, và đây cũng là lý do phổ biến nhất khiến hồ sơ bị trả lại nhiều lần.

Câu hỏi thường gặp

Văn bản pháp luật nào đang áp dụng để giải quyết tranh chấp đất đai?

Văn bản gốc là Luật Đất đai 2024 (số 31/2024/QH15), hiệu lực từ 01/8/2024, với Điều 235 về hòa giải và Điều 236 về thẩm quyền giải quyết. Kèm theo là Nghị định 102/2024/NĐ-CP, Nghị định 101/2024/NĐ-CP, Nghị định 151/2025/NĐ-CP, cùng Bộ luật Dân sự 2015, Bộ luật Tố tụng dân sự 2015 và Luật Tố tụng hành chính 2015.

Luật Đất đai 2013 còn được dùng để giải quyết tranh chấp đất đai không?

Không. Luật Đất đai 2013 đã hết hiệu lực từ 01/8/2024. Điều 202 về hòa giải và Điều 203 về thẩm quyền giải quyết tranh chấp được thay bằng Điều 235 và Điều 236 Luật Đất đai 2024. Nghị định 43/2014/NĐ-CP và Nghị định 01/2017/NĐ-CP hướng dẫn luật cũ cũng đã được thay thế.

Hòa giải tranh chấp đất đai tại UBND cấp xã mất bao lâu?

Theo Điều 235 Luật Đất đai 2024, Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã có trách nhiệm tổ chức hòa giải trong thời hạn không quá 30 ngày kể từ ngày nhận được đơn yêu cầu. Thời hạn này ngắn hơn mức 45 ngày quy định tại Luật Đất đai 2013 trước đây.

Cơ quan nào giải quyết tranh chấp đất đai theo thủ tục hành chính hiện nay?

Theo Nghị định 151/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ 01/7/2025, thẩm quyền giải quyết tranh chấp đất đai theo thủ tục hành chính đã chuyển về Chủ tịch Ủy ban nhân dân cấp xã. Bộ máy chính quyền địa phương chuyển sang mô hình hai cấp nên không còn cấp huyện, các bài viết cũ ghi Ủy ban nhân dân cấp huyện đều đã lỗi thời.

Không có sổ đỏ thì nộp đơn tranh chấp đất đai ở đâu?

Theo khoản 2 Điều 236 Luật Đất đai 2024, khi đương sự không có Giấy chứng nhận và không có giấy tờ về quyền sử dụng đất theo Điều 137, họ được quyền chọn một trong hai cách: nộp đơn yêu cầu giải quyết tại cơ quan hành chính có thẩm quyền, hoặc khởi kiện tại Tòa án nhân dân theo thủ tục tố tụng dân sự.

Tranh chấp đất đai có bắt buộc hòa giải tại xã trước khi kiện không?

Bắt buộc đối với tranh chấp xác định ai là người có quyền sử dụng đất; thiếu biên bản hòa giải không thành, Tòa án sẽ trả lại đơn khởi kiện. Nhưng các tranh chấp phát sinh từ giao dịch như hợp đồng chuyển nhượng, tặng cho, chia thừa kế hay chia tài sản khi ly hôn thì không bắt buộc hòa giải tại xã.

Đang vướng tranh chấp đất đai và không rõ nộp đơn ở đâu? Đỗ Gia Việt xác định đúng loại tranh chấp và cơ quan có thẩm quyền, soạn đơn yêu cầu hòa giải hoặc đơn khởi kiện, thu thập chứng cứ và tham gia tố tụng bảo vệ quyền lợi của bạn. Gọi 094.445.0105 hoặc gửi yêu cầu tư vấn.

Bài viết mang tính chất tham khảo, không thay thế ý kiến pháp lý cho từng hồ sơ cụ thể.

Hãy là người đầu tiên đánh giá bài viết này.
Cần tư vấn thêm về nội dung này?

Luật Đỗ Gia Việt tiếp nhận và tư vấn nhanh chóng, bảo mật.

Gửi bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *