Để lập di chúc hợp pháp, cần đủ các điều kiện của Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015: người lập minh mẫn, sáng suốt, không bị lừa dối, đe dọa, cưỡng ép; nội dung không vi phạm điều cấm của luật, không trái đạo đức xã hội; hình thức đúng luật. Di chúc không bắt buộc công chứng — tự tay viết và ký là hợp pháp (Điều 633) — trừ di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc không biết chữ.
- Ai được lập: người thành niên; người từ đủ 15 đến dưới 18 tuổi phải lập thành văn bản và được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý (Điều 625, khoản 2 Điều 630).
- Nội dung tối thiểu: ngày, tháng, năm lập; họ tên, nơi cư trú người lập; người được hưởng; di sản và nơi có di sản; không viết tắt, không dùng ký hiệu (Điều 631).
- Người làm chứng: ít nhất 02 người nếu không tự tay viết; không được là người thừa kế hoặc người có quyền lợi liên quan (Điều 632, 634).
- Công chứng/chứng thực: tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc UBND cấp xã (Điều 636); phí công chứng di chúc 50.000 đồng (Thông tư 257/2016/TT-BTC).
- Giới hạn: không tước được phần 2/3 suất của con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng, con thành niên không có khả năng lao động (Điều 644).
Một bản di chúc chỉ thiếu chữ ký cũng có thể kéo cả gia đình vào tranh chấp nhiều năm. Vì vậy, hiểu đúng cách lập di chúc hợp pháp giúp bạn chủ động chia tài sản, bảo vệ người thân và giảm rủi ro sau này. Nhiều người nghĩ di chúc chỉ cần viết vài dòng là xong. Tuy nhiên, pháp luật yêu cầu rõ về người lập, nội dung và hình thức. Nếu bỏ qua các điểm này, ý nguyện cuối cùng có thể không được thực hiện.
Cách lập di chúc hợp pháp cần đáp ứng điều kiện nào?
Điều kiện về người lập di chúc
Người thành niên được lập di chúc; người từ đủ 15 tuổi đến chưa đủ 18 tuổi được lập nếu cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý (Điều 625 Bộ luật Dân sự 2015). Đồng thời, họ cần minh mẫn, sáng suốt khi lập di chúc. Họ cũng không được bị lừa dối, đe dọa hoặc cưỡng ép. Cụ thể, người lập phải hiểu mình đang lập di chúc. Họ cần nhận thức được tài sản của mình, người được hưởng và hậu quả pháp lý. Đây là điểm thường gây tranh cãi trong các vụ thừa kế.

Đặc biệt, với người cao tuổi hoặc người bệnh, gia đình nên chuẩn bị thêm hồ sơ y tế. Ngoài ra, nên có người làm chứng độc lập hoặc lập di chúc tại tổ chức công chứng.
Điều kiện về nội dung và hình thức
Nội dung di chúc không được vi phạm điều cấm của luật. Đồng thời, nội dung không được trái đạo đức xã hội. Người lập chỉ được định đoạt phần tài sản thuộc quyền của mình. Ví dụ, căn nhà là tài sản chung vợ chồng. Người chồng chỉ có thể để lại phần quyền của mình trong căn nhà đó. Ông không thể tự quyết toàn bộ căn nhà nếu vợ vẫn còn quyền sở hữu.
Về hình thức, di chúc có thể lập bằng văn bản hoặc bằng miệng trong trường hợp đặc biệt. Mỗi hình thức có yêu cầu riêng về chữ ký, người làm chứng, công chứng hoặc chứng thực. Bạn có thể tham khảo thêm quy định chung tại Bộ luật Dân sự 2015. Tuy nhiên, khi tài sản phức tạp, bạn nên nhờ người có chuyên môn rà soát.
Các hình thức di chúc: Viết tay, làm chứng, công chứng, chứng thực và di chúc miệng
| Hình thức | Cách lập đúng luật | Căn cứ |
|---|---|---|
| Văn bản không có người làm chứng | Người lập tự tay viết toàn bộ và ký | Điều 633 |
| Văn bản có người làm chứng | Tự đánh máy hoặc nhờ người khác viết/đánh máy; ít nhất 02 người làm chứng; người lập ký hoặc điểm chỉ trước mặt người làm chứng, người làm chứng xác nhận chữ ký và ký vào bản di chúc | Điều 634 |
| Văn bản có công chứng, chứng thực | Người lập tuyên bố nội dung trước công chứng viên/người có thẩm quyền chứng thực của UBND cấp xã; ký hoặc điểm chỉ sau khi xác nhận ghi đúng ý chí | Điều 635, 636 |
| Di chúc có giá trị như di chúc công chứng | Di chúc của quân nhân (xác nhận của thủ trưởng đơn vị), người đang đi trên tàu biển, tàu bay (xác nhận của người chỉ huy), người đang điều trị tại bệnh viện (xác nhận của người phụ trách bệnh viện), người đang bị tạm giam, chấp hành án phạt tù… có xác nhận theo luật định | Điều 638 |
| Di chúc miệng | Chỉ khi tính mạng bị cái chết đe dọa; ít nhất 02 người làm chứng ghi chép, ký; công chứng/chứng thực chữ ký người làm chứng trong 05 ngày làm việc; mặc nhiên hủy bỏ sau 03 tháng nếu người lập còn sống, minh mẫn | Điều 629, khoản 5 Điều 630 |
Di chúc viết tay và di chúc có người làm chứng
Di chúc viết tay không có người làm chứng vẫn có thể hợp pháp. Điều kiện quan trọng là người lập tự viết, tự ký và đáp ứng đúng yêu cầu về chủ thể, nội dung, hình thức. Tuy nhiên, hình thức này dễ bị nghi ngờ nếu chữ viết không rõ. Tranh chấp cũng có thể phát sinh khi người lập đang bệnh nặng. Vì vậy, bạn nên viết rõ ngày tháng và ký thống nhất.

Di chúc có người làm chứng phù hợp khi người lập không tự viết được. Ngoài ra, hình thức này cũng giúp tăng tính xác thực. Người làm chứng không được là người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật, người có quyền, nghĩa vụ tài sản liên quan, người chưa thành niên, người mất năng lực hành vi dân sự hoặc có khó khăn trong nhận thức (Điều 632).
Di chúc công chứng, chứng thực và di chúc miệng
Di chúc công chứng hoặc chứng thực không bắt buộc trong mọi trường hợp. Mặt khác, đây là lựa chọn an toàn khi có nhà đất, tài sản chung hoặc nhiều người thừa kế. Di chúc miệng chỉ nên xem là giải pháp khẩn cấp. Hình thức này dùng khi tính mạng bị đe dọa và không thể lập văn bản. Sau đó, người làm chứng phải xác nhận đúng thủ tục.
- Viết tay: đơn giản, tiết kiệm, nhưng dễ tranh cãi về chữ viết và tình trạng minh mẫn.
- Có người làm chứng: tăng chứng cứ, nhưng cần chọn người làm chứng đúng điều kiện.
- Công chứng, chứng thực: chặt chẽ hơn, phù hợp với tài sản lớn hoặc gia đình phức tạp.
- Di chúc miệng: chỉ dùng trong tình huống khẩn cấp, rủi ro chứng minh cao.
Nội dung bắt buộc và cách viết di chúc tránh tranh chấp
Bố cục nên có trong một bản di chúc
Một mẫu di chúc hợp pháp nên có bố cục rõ ràng. Bạn cần ghi thông tin người lập, ngày lập, tình trạng minh mẫn và ý chí tự nguyện. Sau đó, hãy trình bày tài sản và người hưởng. Cụ thể, di chúc nên có căn cứ sở hữu tài sản. Bạn cũng nên ghi danh sách người hưởng di sản, tỷ lệ hưởng, nghĩa vụ tài sản và người quản lý di sản nếu cần.
- Thông tin người lập di chúc.
- Căn cứ sở hữu từng tài sản.
- Danh sách người hưởng di sản.
- Phần di sản từng người được hưởng.
- Nghĩa vụ tài sản còn lại, nếu có.
- Người quản lý di sản hoặc người thực hiện nghĩa vụ.
- Ngày lập di chúc và chữ ký.
Cách mô tả tài sản cho thật rõ
Với nhà đất, bạn nên ghi địa chỉ, số thửa, số tờ bản đồ và số giấy chứng nhận. Ngoài ra, hãy ghi rõ tài sản là riêng hay chung vợ chồng. Với xe, nên ghi biển số, số khung và số máy. Với sổ tiết kiệm, hãy ghi tên ngân hàng, số tài khoản hoặc thông tin nhận diện cần thiết. Càng rõ, người thừa kế càng dễ thực hiện.
Ví dụ, nhà đất đứng tên hai vợ chồng cần ghi rõ phần của người lập di chúc. Nếu sổ tiết kiệm là tài sản cá nhân, cần nêu căn cứ hình thành. Với cổ phần doanh nghiệp, nên kiểm tra điều lệ công ty. Trường hợp tài sản đang thế chấp, bạn cần ghi cả nghĩa vụ vay. Nếu tài sản chưa có giấy chứng nhận, hãy mô tả nguồn gốc và giấy tờ đang có. Cách viết mơ hồ thường tạo khoảng trống tranh chấp.

Chia tài sản rõ tỷ lệ, tránh câu chữ cảm tính
Bạn có thể để lại toàn bộ tài sản cho một người. Tuy nhiên, con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng và con thành niên không có khả năng lao động vẫn được hưởng bằng 2/3 suất theo Điều 644 Bộ luật Dân sự 2015. Họ vẫn có thể được xem xét quyền lợi dù không có tên. Vì vậy, hãy dùng tỷ lệ rõ như 50%, 1/2 hoặc một phần tài sản cụ thể. Tránh viết kiểu “cho con cả phần nhiều hơn” hoặc “ai chăm sóc tốt thì được hưởng”. Những câu này rất khó thực hiện.
Quan trọng hơn, tài sản chung phải được xử lý đúng phạm vi quyền sở hữu. Người lập di chúc không nên ghi toàn bộ căn nhà chung như tài sản riêng. Đây là lỗi phổ biến trong thủ tục lập di chúc.
Thủ tục lập di chúc có công chứng gồm những bước nào?
- Chuẩn bị giấy tờ: căn cước/giấy tờ tùy thân của người lập; giấy tờ về tài sản (Giấy chứng nhận quyền sử dụng đất, đăng ký xe, sổ tiết kiệm…); dự thảo di chúc nếu đã soạn sẵn.
- Người lập di chúc tự mình đến tổ chức hành nghề công chứng hoặc UBND cấp xã — việc lập di chúc không được ủy quyền cho người khác. Trường hợp ốm nặng có thể đề nghị công chứng ngoài trụ sở.
- Tuyên bố nội dung di chúc trước công chứng viên/người có thẩm quyền chứng thực; người này ghi chép lại hoặc kiểm tra dự thảo (Điều 636 BLDS).
- Ký hoặc điểm chỉ sau khi xác nhận bản di chúc đã ghi đúng ý chí; công chứng viên ký, đóng dấu.
- Nộp phí và nhận bản di chúc: phí công chứng di chúc 50.000 đồng/trường hợp; có thể gửi giữ di chúc tại tổ chức hành nghề công chứng (Điều 641 BLDS).
Người không được công chứng, chứng thực di chúc (Điều 637 BLDS): người thừa kế theo di chúc hoặc theo pháp luật của người lập; người có cha, mẹ, vợ hoặc chồng, con là người thừa kế; người có quyền, nghĩa vụ về tài sản liên quan tới nội dung di chúc.
Những lỗi khiến di chúc không hợp pháp hoặc dễ bị vô hiệu
Lỗi về ý chí và quyền sở hữu tài sản
Lỗi nghiêm trọng nhất là người lập không minh mẫn tại thời điểm ký. Ngoài ra, di chúc cũng dễ bị tranh chấp nếu có dấu hiệu ép buộc, dụ dỗ hoặc tác động ý chí. Một lỗi khác là định đoạt tài sản không thuộc quyền sở hữu của mình. Trường hợp thường gặp là ghi toàn bộ nhà đất chung vợ chồng cho một người con. Phần vượt quá quyền sở hữu có thể không được chấp nhận.
Đặc biệt, tài sản đang tranh chấp cần được rà soát kỹ. Nếu quyền sở hữu chưa rõ, di chúc nên mô tả thận trọng. Bạn không nên cam kết chắc chắn khi giấy tờ còn thiếu.
Lỗi về thông tin, chữ ký và cập nhật di chúc
Di chúc cũng dễ gặp rủi ro khi ghi sai tên người thừa kế. Bên cạnh đó, việc thiếu ngày lập, thiếu chữ ký hoặc chữ ký không thống nhất đều gây khó khăn khi chứng minh.
- Không xác định rõ tỷ lệ hưởng.
- Bỏ sót nghĩa vụ vay, thuế hoặc nợ chung.
- Người làm chứng có lợi ích trực tiếp từ di chúc.
- Không cập nhật khi bán tài sản hoặc mua tài sản mới.
- Không sửa di chúc sau ly hôn, tái hôn hoặc sinh thêm con.
Người lập có quyền sửa đổi, bổ sung, thay thế hoặc hủy bỏ di chúc đã lập. Tuy nhiên, họ phải còn đủ điều kiện theo luật tại thời điểm thay đổi. Bản mới nên thể hiện rõ việc thay thế bản cũ.

Một bản di chúc hợp pháp cần bảo đảm người lập đủ điều kiện, nội dung rõ ràng, hình thức phù hợp và tài sản được định đoạt đúng phạm vi quyền sở hữu. Công chứng, chứng thực không phải lúc nào cũng bắt buộc. Tuy nhiên, đây là lựa chọn an toàn khi tài sản lớn hoặc quan hệ thừa kế phức tạp. Nếu cần lập di chúc chặt chẽ, hạn chế tranh chấp và phù hợp với tình trạng tài sản cụ thể, hãy liên hệ Công ty Luật TNHH Đỗ Gia Việt. Đội ngũ luật sư sẽ tư vấn và hỗ trợ soạn thảo theo đúng nhu cầu của bạn.
Bài viết liên quan
- Di chúc miệng có hợp pháp không?
- Người không có tên trong di chúc có được hưởng thừa kế?
- Thủ tục chứng thực di chúc
- Luật sư giải quyết tranh chấp thừa kế, di chúc 2026
- Chia thừa kế nhà đất là tài sản chung của vợ chồng
Câu hỏi thường gặp
Cách lập di chúc hợp pháp như thế nào?
Người lập phải minh mẫn, sáng suốt, tự nguyện; nội dung không trái luật, đạo đức xã hội; hình thức đúng luật (Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015). Có thể tự tay viết và ký (Điều 633), lập có ít nhất 02 người làm chứng hợp lệ (Điều 634) hoặc công chứng, chứng thực tại tổ chức hành nghề công chứng hoặc UBND cấp xã (Điều 635, 636).
Di chúc có bắt buộc phải công chứng không?
Không bắt buộc. Di chúc bằng văn bản không công chứng, chứng thực vẫn hợp pháp nếu đủ điều kiện tại khoản 1 Điều 630. Chỉ di chúc của người bị hạn chế về thể chất hoặc người không biết chữ mới bắt buộc công chứng hoặc chứng thực (khoản 3 Điều 630 BLDS).
Phí công chứng di chúc là bao nhiêu?
Phí công chứng di chúc là 50.000 đồng/trường hợp, không phụ thuộc giá trị tài sản (Thông tư 257/2016/TT-BTC). Ngoài ra có thể phát sinh thù lao soạn thảo, công chứng ngoài trụ sở theo thỏa thuận với tổ chức hành nghề công chứng.
Di chúc viết tay cần những nội dung gì?
Theo Điều 631 BLDS, di chúc phải ghi ngày, tháng, năm lập; họ tên và nơi cư trú của người lập; họ tên người, cơ quan, tổ chức được hưởng di sản; di sản để lại và nơi có di sản. Không viết tắt hoặc dùng ký hiệu; nhiều trang thì đánh số và ký hoặc điểm chỉ từng trang; chỗ tẩy xóa phải ký bên cạnh.
Người 16 tuổi có được lập di chúc không?
Được, nếu di chúc lập thành văn bản và được cha, mẹ hoặc người giám hộ đồng ý (Điều 625, khoản 2 Điều 630 Bộ luật Dân sự 2015).
Có được sửa hoặc hủy di chúc đã công chứng không?
Được. Người lập di chúc có thể sửa đổi, bổ sung, thay thế, hủy bỏ di chúc bất cứ lúc nào (Điều 640 BLDS). Có nhiều bản di chúc về cùng một tài sản thì chỉ bản sau cùng có hiệu lực (khoản 5 Điều 643).
Có được để lại toàn bộ tài sản cho một người con không?
Được, nhưng con chưa thành niên, cha, mẹ, vợ, chồng và con thành niên không có khả năng lao động vẫn được hưởng bằng 2/3 suất của một người thừa kế theo pháp luật (Điều 644 BLDS), trừ khi họ từ chối nhận di sản hoặc không có quyền hưởng di sản.
Cần luật sư soạn di chúc chặt chẽ, hạn chế tranh chấp?
Luật sư Công ty Luật Đỗ Gia Việt rà soát tài sản riêng – tài sản chung, soạn nội dung di chúc rõ ràng và hỗ trợ thủ tục công chứng để ý nguyện của bạn được thực hiện đúng. Gọi hotline 094.445.0105 hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ.
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo chung, cập nhật theo quy định tại thời điểm đăng tải; không thay thế tư vấn cho một vụ việc cụ thể.