Kết hôn trái pháp luật là trường hợp đã đăng ký kết hôn nhưng một hoặc cả hai bên vi phạm điều kiện kết hôn (khoản 6 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014) — điển hình là người đang có vợ, có chồng lại kết hôn với người khác. Khi Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật, hai bên phải chấm dứt quan hệ như vợ chồng; tài sản được chia theo thỏa thuận, không thỏa thuận được thì chia theo Bộ luật Dân sự, dựa trên công sức đóng góp của mỗi bên, bảo đảm quyền lợi của phụ nữ và con (Điều 12, Điều 16).
- Không áp dụng chế độ tài sản chung vợ chồng: tài sản không mặc nhiên chia đôi như khi ly hôn (Điều 59).
- Công việc nội trợ để duy trì đời sống chung được coi như lao động có thu nhập (khoản 2 Điều 16).
- Con chung được giải quyết như khi cha mẹ ly hôn (khoản 2 Điều 12).
- Người có quyền yêu cầu hủy: người bị cưỡng ép, lừa dối; vợ/chồng hợp pháp của người vi phạm; cha, mẹ, con, người giám hộ; cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, về trẻ em; Hội Liên hiệp phụ nữ (Điều 10).
- Chế tài: phạt 3–5 triệu đồng (Điều 59 Nghị định 82/2020/NĐ-CP); gây hậu quả ly hôn có thể bị truy cứu theo Điều 182 Bộ luật Hình sự.

Không ít người chỉ phát hiện mình là “vợ hai”, “chồng hai” sau nhiều năm chung sống, khi người kia đã dùng hai giấy xác nhận tình trạng hôn nhân để đăng ký kết hôn ở hai nơi. Câu hỏi lớn nhất lúc đó là: cuộc hôn nhân này có giá trị không, và nhà cửa, tiền bạc tích lũy chung sẽ chia thế nào? Bài viết giải đáp theo Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và văn bản hướng dẫn đang có hiệu lực năm 2026.
Kết hôn trái pháp luật là gì?
Theo khoản 6 Điều 3 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, kết hôn trái pháp luật là việc nam, nữ đã đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhưng một bên hoặc cả hai bên vi phạm điều kiện kết hôn tại Điều 8. Cần phân biệt với trường hợp chung sống như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn — khi đó hai người không được công nhận là vợ chồng ngay từ đầu (Điều 14), không cần thủ tục “hủy”.
| Điều kiện bị vi phạm (khoản 1 Điều 8) | Ví dụ thường gặp |
|---|---|
| a) Tuổi kết hôn: nam từ đủ 20 tuổi, nữ từ đủ 18 tuổi | Khai tăng tuổi để đăng ký kết hôn (tảo hôn) |
| b) Tự nguyện | Bị ép buộc, đe dọa, lừa dối để kết hôn |
| c) Không bị mất năng lực hành vi dân sự | Một bên đã bị Tòa án tuyên mất năng lực hành vi dân sự |
| d) Không thuộc trường hợp cấm kết hôn (điểm a, b, c, d khoản 2 Điều 5) | Người đang có vợ/chồng kết hôn với người khác; kết hôn giả tạo; kết hôn giữa những người cùng dòng máu trực hệ, có họ trong phạm vi ba đời |
Ai có quyền yêu cầu hủy việc kết hôn trái pháp luật?
Điều 10 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 chia người yêu cầu theo loại vi phạm:
| Loại vi phạm | Người có quyền yêu cầu Tòa án hủy |
|---|---|
| Bị cưỡng ép, bị lừa dối kết hôn (điểm b khoản 1 Điều 8) | Chính người bị cưỡng ép, lừa dối — tự yêu cầu hoặc đề nghị cơ quan, tổ chức yêu cầu thay (khoản 1) |
| Vi phạm tuổi, năng lực hành vi, trường hợp cấm (điểm a, c, d khoản 1 Điều 8) | Vợ, chồng của người đang có vợ, có chồng mà kết hôn với người khác; cha, mẹ, con, người giám hộ hoặc người đại diện theo pháp luật của người kết hôn trái pháp luật; cơ quan quản lý nhà nước về gia đình; cơ quan quản lý nhà nước về trẻ em; Hội Liên hiệp phụ nữ (khoản 2) |
| Người khác phát hiện vi phạm | Không tự yêu cầu được, chỉ có quyền đề nghị cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, về trẻ em hoặc Hội Liên hiệp phụ nữ yêu cầu Tòa án (khoản 3) |
Ví dụ: chị gái phát hiện em mình bị ép kết hôn thì không có quyền tự nộp đơn hủy (chị ruột không nằm trong danh sách khoản 2). Chị có thể khuyên em tự nộp đơn, hoặc đề nghị Hội Liên hiệp phụ nữ, cơ quan quản lý nhà nước về gia đình đứng ra yêu cầu.
Tòa án xử lý yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật như thế nào?
Theo Điều 11 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 và Điều 4 Thông tư liên tịch 01/2016/TTLT-TANDTC-VKSNDTC-BTP, Tòa án căn cứ vào yêu cầu của đương sự và điều kiện kết hôn tại thời điểm giải quyết:
| Tình huống tại thời điểm Tòa án giải quyết | Kết quả |
|---|---|
| Vi phạm vẫn còn (ví dụ người chồng vẫn chưa ly hôn vợ trước) | Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật |
| Hai bên nay đã đủ điều kiện kết hôn và cùng yêu cầu công nhận | Tòa án công nhận quan hệ hôn nhân kể từ thời điểm hai bên đủ điều kiện (khoản 2 Điều 11) |
| Đã đủ điều kiện nhưng một bên yêu cầu hủy, một bên yêu cầu công nhận | Tòa án hủy việc kết hôn trái pháp luật |
Quyết định của Tòa án được gửi cho cơ quan đã đăng ký kết hôn để ghi vào sổ hộ tịch (khoản 3 Điều 11).
Kết hôn trái pháp luật chia tài sản chung như thế nào?
Khoản 3 Điều 12 Luật Hôn nhân và gia đình 2014 dẫn chiếu tới Điều 16 — tức giải quyết giống như nam, nữ chung sống với nhau như vợ chồng mà không đăng ký kết hôn. Điều này rất khác với chia tài sản khi ly hôn:
| Tiêu chí | Ly hôn (hôn nhân hợp pháp) | Hủy kết hôn trái pháp luật |
|---|---|---|
| Chế độ tài sản | Tài sản chung vợ chồng (Điều 33) | Không phát sinh tài sản chung vợ chồng |
| Nguyên tắc chia | Về nguyên tắc chia đôi, có tính đến các yếu tố tại khoản 2 Điều 59 | Theo thỏa thuận; không thỏa thuận được thì theo Bộ luật Dân sự (sở hữu chung theo phần — ai góp bao nhiêu hưởng bấy nhiêu) |
| Nghĩa vụ chứng minh | Không chứng minh được là tài sản riêng thì là tài sản chung (khoản 3 Điều 33) | Mỗi bên phải chứng minh phần đóng góp của mình |
| Bảo vệ bên yếu thế | Có (Điều 59) | Có — bảo đảm quyền lợi phụ nữ và con; nội trợ được coi như lao động có thu nhập (khoản 2 Điều 16) |
Trường hợp “vợ hai” phát hiện chồng đang có vợ: cuộc hôn nhân thứ hai là trái pháp luật và sẽ bị hủy. Người vợ thứ hai vẫn được nhận lại phần tài sản tương ứng với công sức, tiền bạc đã đóng góp — kể cả công việc nội trợ, chăm sóc con. Vì vậy, hãy thu thập sớm chứng cứ: sao kê chuyển tiền, hợp đồng mua bán, hóa đơn, lời khai người làm chứng. Tài sản chung của cuộc hôn nhân hợp pháp trước đó (với người vợ thứ nhất) được giải quyết riêng, không bị “trộn” vào.
Con chung khi hủy kết hôn trái pháp luật được giải quyết ra sao?
Khoản 2 Điều 12 quy định quyền, nghĩa vụ của cha, mẹ, con được giải quyết như khi ly hôn. Nghĩa là: con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc giao mẹ trực tiếp nuôi; con từ đủ 07 tuổi phải được hỏi ý kiến; người không trực tiếp nuôi con có nghĩa vụ cấp dưỡng và quyền thăm nom (Điều 81, 82, 83). Việc hủy hôn nhân của cha mẹ không làm thay đổi quan hệ cha mẹ – con, kể cả quyền thừa kế của con. Tham khảo thêm quy định nuôi con dưới 3 tuổi và mức cấp dưỡng nuôi con 2026.
Kết hôn trái pháp luật bị xử phạt thế nào?
| Mức độ | Chế tài | Căn cứ |
|---|---|---|
| Đang có vợ/chồng mà kết hôn với người khác; chưa có vợ/chồng mà kết hôn với người mình biết rõ đang có vợ/chồng | Phạt tiền 3.000.000 – 5.000.000 đồng | Điều 59 Nghị định 82/2020/NĐ-CP |
| Vi phạm trên làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên dẫn đến ly hôn, hoặc đã bị xử phạt hành chính mà còn vi phạm | Cảnh cáo, cải tạo không giam giữ đến 01 năm hoặc tù 03 tháng – 01 năm | Khoản 1 Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015 |
| Làm cho vợ, chồng hoặc con của một trong hai bên tự sát; hoặc đã có quyết định của Tòa án hủy kết hôn mà vẫn duy trì quan hệ | Tù 06 tháng – 03 năm | Khoản 2 Điều 182 Bộ luật Hình sự 2015 |
Thủ tục yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật gồm những bước nào?
- Chuẩn bị đơn yêu cầu hủy việc kết hôn trái pháp luật, nêu rõ vi phạm (ví dụ: người chồng đang có vợ) và yêu cầu kèm theo về con chung, tài sản.
- Tài liệu kèm theo: giấy chứng nhận kết hôn (bản sao), giấy tờ chứng minh vi phạm (trích lục kết hôn trước đó, giấy xác nhận tình trạng hôn nhân), giấy tờ nhân thân, giấy khai sinh của con, tài liệu về tài sản.
- Nộp tại Tòa án nhân dân khu vực có thẩm quyền — trực tiếp, qua bưu chính hoặc trực tuyến (Nghị quyết 01/2026/NQ-HĐTP).
- Nộp tạm ứng lệ phí/án phí theo thông báo của Tòa án; có tranh chấp tài sản thì tính án phí theo giá trị tài sản (Nghị quyết 326/2016/UBTVQH14).
- Tham gia phiên họp/phiên tòa, cung cấp chứng cứ về phần đóng góp tài sản, điều kiện nuôi con.
Lưu ý: nếu bạn chưa đăng ký kết hôn mà chỉ chung sống, không cần yêu cầu “hủy” — xem bài tranh chấp tài sản khi ly hôn và tư vấn của luật sư để chọn đúng loại yêu cầu, tránh bị Tòa án trả lại đơn.
Bài viết liên quan
- Tranh chấp tài sản khi ly hôn 2026: nguyên tắc chia và án phí
- Thủ tục ly hôn 2026: hồ sơ, nơi nộp, thời gian
- Ai được nuôi con dưới 3 tuổi khi ly hôn?
- Quyền lợi phụ nữ và trẻ em khi ly hôn
Câu hỏi thường gặp
Kết hôn trái pháp luật là gì?
Là việc nam, nữ đã đăng ký kết hôn tại cơ quan nhà nước có thẩm quyền nhưng một bên hoặc cả hai bên vi phạm điều kiện kết hôn tại Điều 8 Luật Hôn nhân và gia đình 2014, như chưa đủ tuổi, bị ép buộc, lừa dối, mất năng lực hành vi dân sự hoặc đang có vợ, có chồng (khoản 6 Điều 3).
Kết hôn trái pháp luật chia tài sản như thế nào?
Khi hủy kết hôn trái pháp luật, tài sản được chia theo thỏa thuận; không thỏa thuận được thì theo Bộ luật Dân sự, dựa trên phần công sức, tiền bạc mỗi bên đóng góp, không mặc nhiên chia đôi như ly hôn. Việc chia phải bảo đảm quyền lợi của phụ nữ và con; công việc nội trợ được coi như lao động có thu nhập (Điều 12, Điều 16 Luật Hôn nhân và gia đình 2014).
Ai có quyền yêu cầu hủy kết hôn trái pháp luật?
Người bị cưỡng ép, lừa dối kết hôn; vợ, chồng của người đang có vợ, có chồng mà kết hôn với người khác; cha, mẹ, con, người giám hộ, người đại diện theo pháp luật của người kết hôn trái pháp luật; cơ quan quản lý nhà nước về gia đình, về trẻ em và Hội Liên hiệp phụ nữ (Điều 10 Luật Hôn nhân và gia đình 2014). Người khác chỉ có quyền đề nghị các cơ quan, tổ chức này yêu cầu.
Con chung khi hủy kết hôn trái pháp luật được giải quyết ra sao?
Quyền, nghĩa vụ giữa cha mẹ và con được giải quyết như khi ly hôn (khoản 2 Điều 12 Luật Hôn nhân và gia đình 2014): Tòa án quyết định người trực tiếp nuôi con, mức cấp dưỡng và quyền thăm nom; con dưới 36 tháng tuổi về nguyên tắc giao mẹ nuôi.
Kết hôn khi đang có vợ, có chồng bị phạt bao nhiêu?
Phạt tiền từ 3.000.000 đến 5.000.000 đồng (Điều 59 Nghị định 82/2020/NĐ-CP). Nếu làm cho quan hệ hôn nhân của một hoặc hai bên dẫn đến ly hôn, hoặc đã bị xử phạt mà còn vi phạm, có thể bị truy cứu trách nhiệm hình sự về tội vi phạm chế độ một vợ, một chồng theo Điều 182 Bộ luật Hình sự, cao nhất 03 năm tù.
Kết hôn trái pháp luật có được công nhận lại không?
Có, nếu đến thời điểm Tòa án giải quyết cả hai bên đã đủ điều kiện kết hôn và cùng yêu cầu công nhận; khi đó hôn nhân được công nhận kể từ thời điểm đủ điều kiện (khoản 2 Điều 11 Luật Hôn nhân và gia đình 2014). Nếu một bên yêu cầu hủy thì Tòa án hủy.
Phát hiện hôn nhân trái pháp luật? Hãy gặp luật sư sớm
Luật sư Công ty Luật Đỗ Gia Việt giúp bạn xác định vi phạm, thu thập chứng cứ đóng góp tài sản và bảo vệ quyền nuôi con khi yêu cầu Tòa án hủy kết hôn trái pháp luật. Gọi hotline 094.445.0105 hoặc gửi yêu cầu qua trang liên hệ.
Lưu ý: Nội dung mang tính tham khảo chung, cập nhật theo quy định tại thời điểm đăng tải; không thay thế tư vấn cho một vụ việc cụ thể.